VĐQG Scotland Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Hibernian
1 - 3 H1 0-2
Đội khách Heart Of Midlothian
Ngày 01:45 · 04/09
Sân đấu Easter Road · Edinburgh
Trọng tài D. Robertson
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 04/09
Sân đấu Easter Road · Edinburgh
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài D. Robertson

Bảng xếp hạng · 2026

7 Hibernian 2 trận 3 điểm
5 Heart Of Midlothian 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Scotland Hibernian 1 - 3 Heart Of Midlothian
VĐQG Scotland Hibernian 1 - 2 Heart Of Midlothian
VĐQG Scotland Heart Of Midlothian 1 - 0 Hibernian
VĐQG Scotland Hibernian 3 - 2 Heart Of Midlothian
VĐQG Scotland Heart Of Midlothian 1 - 0 Hibernian
James wilson Normal Goal · Kiến tạo: Josh Mcpake Heart Of Midlothian
Jordan Obita Substitution 1 · Kiến tạo: Jack Iredale Hibernian
Laurent mendy Normal Goal · Kiến tạo: Blair Spittal Heart Of Midlothian
Jack Iredale Yellow Card Hibernian
Callum·Wright Substitution 2 · Kiến tạo: A. Major Hibernian
Jacob Devaney Substitution 3 · Kiến tạo: Miguel Changa Chaiwa Hibernian
A. Major Normal Goal · Kiến tạo: Josh Mulligan Hibernian
Josh Mcpake Normal Goal · Kiến tạo: Jamie McCart Heart Of Midlothian
Blair Spittal Substitution 1 · Kiến tạo: Tomas Bent Magnusson Heart Of Midlothian
James wilson Substitution 2 · Kiến tạo: Jerome Williams Heart Of Midlothian
Martin Boyle Substitution 4 · Kiến tạo: Ante Suto Hibernian
Claudio Rafael Soares Braga Substitution 3 · Kiến tạo: Sabah Kerjota Heart Of Midlothian
Nathan Lowe Substitution 5 · Kiến tạo: Thibault Klidjé Hibernian
Grant Hanley Yellow Card Hibernian
Jamie McCart Substitution 4 · Kiến tạo: Harry Milne Heart Of Midlothian
Calvin Miller Substitution 5 · Kiến tạo: Severin Sabri Guendouz Heart Of Midlothian

Hibernian

3-4-2-1

Huấn luyện viên David Gray

Đội hình xuất phát

  • 1 R. Sallinger G
  • 6 J. Kerr D
  • 4 G. Hanley D
  • 21 J. Obita D
  • 25 F. Passlack M
  • 8 J. Mulligan M
  • 24 J. Devaney M
  • 17 J. McGrath M
  • 10 M. Boyle M
  • 23 C. Wright M
  • 9 N. Lowe F

Cầu thủ dự bị

  • 47 A. Abdulai M
  • 14 M. Chaiwa M
  • 15 J. Iredale D
  • 18 T. Klidje F
  • 3 A. Mayor F
  • 27 K. Megwa D
  • 11 J. Newell M
  • 13 J. Smith G
  • 22 A. Šuto F

Heart Of Midlothian

4-4-2

Huấn luyện viên W. Vrancken

Đội hình xuất phát

  • 1 B. Reus G
  • 23 J. Altena D
  • 6 O. McEntee D
  • 17 S. Findlay D
  • 5 J. McCart D
  • 7 C. Miller M
  • 78 L. Mendy M
  • 16 B. Spittal M
  • 15 J. McPake M
  • 21 J. Wilson F
  • 10 Cláudio Braga F

Cầu thủ dự bị

  • 9 J. Williams F
  • 18 H. Milne D
  • 74 R. Mato F
  • 22 T. Magnússon M
  • 29 S. Kerjota F
  • 11 P. Kabore F
  • 19 S. Guendouz F
  • 30 R. Fulton G
  • 77 A. Ba-Sy F
Hibernian
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Heart Of Midlothian
300 Chuyền chính xác 302
12 Sút trong vòng cấm 9
5 Sút ngoài vòng cấm 3
7 Sút bị chặn 4
8 Free Kicks 16
4 Sút trúng mục tiêu 5
2 Thủ môn cản phá 3
6 Sút chệch mục tiêu 3
1 Việt vị 1
376 Tổng đường chuyền 378
2 Thẻ đỏ 0
17 Tổng cú sút 12
2 Thẻ vàng 0
7 Phạt góc 8
16 Phạm lỗi 9
55% Kiểm soát bóng 45%
VĐQG Scotland Bet365
Cả trận Hiệp một
Hibernian Heart Of Midlothian

1X2

1 2.55 X 3.5 2 2.62

AH

H +1.75 1.1 A -1.75 1.11

O/U

O 2.5 1.8 U 2.5 2

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 3.1 X 2.2 2 3.2

AH

H +0.75 1.2 A -0.75 1.22

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 10 1-0 9.5 0-2 15 1-1 6.5 2-0 13 0-3 26 1-2 10 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 21 2-2 13 3-1 19 4-0 51 0-5 126 1-4 41 2-3 29 3-2 26 4-1 41 5-0 101 0-6 451 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 351 1-6 301 2-5 126 3-4 81 4-3 81 5-2 126 6-1 251 2-6 451 3-5 251 4-4 151 5-3 201 6-2 401 5-4 501

Heart Of Midlothian 20 cầu thủ

J. Wilson 21 · F
Số phút 72 Điểm số 7.97 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.97
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Altena 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cláudio Braga 10 · F
Số phút 78 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.44
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Findlay 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. McCart 5 · D
Số phút 87 Điểm số 6.32 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. McEntee 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. McPake 15 · M
Số phút 90 Điểm số 7.52 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.52
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Mendy 78 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Miller 7 · M
Số phút 88 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Spittal 16 · M
Số phút 71 Điểm số 7.1 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Reus 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Fulton 30 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Guendouz 19 · F
Số phút 2 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Kabore 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kerjota 29 · F
Số phút 12 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.51
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Magnússon 22 · M
Số phút 19 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Mato 74 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Milne 18 · D
Số phút 3 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Williams 9 · F
Số phút 18 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ba-Sy 77 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Hibernian 20 cầu thủ

C. Wright 23 · M
Số phút 45 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Boyle 10 · M
Số phút 73 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Devaney 24 · M
Số phút 45 Điểm số 5.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.59
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Hanley 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Kerr 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
14
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Lowe 9 · F
Số phút 83 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.29
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. McGrath 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mulligan 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.33 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.33
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Obita 21 · D
Số phút 29 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Passlack 25 · M
Số phút 90 Điểm số 5.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.49
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Sallinger 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Abdulai 47 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Chaiwa 14 · M
Số phút 45 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Iredale 15 · D
Số phút 33 Điểm số 5.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
5.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
T. Klidje 18 · F
Số phút 7 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mayor 3 · F
Số phút 45 Điểm số 7.93 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.93
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Megwa 27 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Newell 11 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Smith 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Šuto 22 · F
Số phút 17 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0